genus leptinotarsa
A scientist examines a specimen of the genus Leptinotarsa under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi bọ cánh cứng Leptinotarsa: "genus Leptinotarsa" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ bọ cánh cứng (Chrysomelidae). Chi này bao gồm các loài bọ cánh cứng, nổi tiếng nhất là bọ khoai tây Colorado (Leptinotarsa decemlineata), một loài gây hại nghiêm trọng cho cây trồng họ cà (Solanaceae) như khoai tây và cà chua.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Leptinotarsa bao gồm nhiều loài bọ cánh cứng gây hại cho cây trồng.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sâu hại từ chi Leptinotarsa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leptinotarsa decemlineata": loài điển hình của chi, thường được gọi là bọ khoai tây Colorado.
- Leptinotarsa decemlineata is a major agricultural pest in many parts of the world. (Leptinotarsa decemlineata là một loài gây hại nông nghiệp chính ở nhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Leptinotarsa (n): từ viết tắt thường dùng để chỉ chi này trong ngữ cảnh khoa học.
- The Leptinotarsa beetles are known for their resistance to pesticides. (Các loài bọ Leptinotarsa nổi tiếng với khả năng kháng thuốc trừ sâu.)
Leptinotarsine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Leptinotarsa (hiếm dùng).
- Leptinotarsine species are primarily found in North America. (Các loài thuộc chi Leptinotarsa chủ yếu được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi bọ cánh cứng: cụm từ mô tả chung, không chính xác bằng tên khoa học.
- Bọ khoai tây Colorado: thường dùng để chỉ loài nổi bật nhất trong chi, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho toàn bộ chi.
Các cụm từ liên quan
- Genus Leptinotarsa (cụm danh từ): tên khoa học cố định, không có phrasal verbs.
- The classification of the genus Leptinotarsa has been updated recently. (Việc phân loại chi Leptinotarsa đã được cập nhật gần đây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.